Tìm kiếm trên Nosomovo

Danh sách trạm quan trắc trên lãnh thổ Việt Nam

Danh-sach-tram-quang-trac-moi-truong-tren-lanh-tho-viet-nam

BẢNG TRA CỨU DANH SÁCH TRẠM QUAN TRẮC TRÊN LÃNH THỔ VIỆT NAM

STT Tên trạm Địa danh Tỉnh Vùng Hạng Kinh độ Vĩ độ
1 Lai Châu P Sông Đà, TX Mường Lay Lai Châu Tây Bắc 1 103,15 22,0667
2 Tam Đường TX Lai Châu Lai Châu Tây Bắc 1 103,4833 22,4167
3 Mường Tè TT Mường Tè, Mường Tè Lai Châu Tây Bắc 2 102,8333 22,3667
4 Sìn Hồ TT Sìn Hồ, Sìn Hồ Lai Châu Tây Bắc 2 103,2333 22,3667
5 Than Uyên TT Than Uyên, Than Uyên Lai Châu Tây Bắc 2 103,8833 21,95
6 Điện Biên Thanh Xương, Điện Biên Lai Châu Tây Bắc 1 103 21,3667
7 Tuần Giáo TT Tuần Giáo, Tuần Giáo Lai Châu Tây Bắc 2 103,4167 22,5833
8 Pha Đin Toả Tình,Tuần Giáo Lai Châu Tây Bắc 3 103,5167 21,5667
9 Điện Biên Đông TT Điện Biên Đông, Điện Biên Đông Lai Châu Tây Bắc 2 103,25 21,25
10 Tủa Chùa Tủa Chùa, Tủa Chùa Lai Châu Tây Bắc 3 103,3333 21,9167
11 Mường Chà TT Mường Chà, Mường Chà Lai Châu Tây Bắc 3 103,15 21,75
12 Mường Nhé TT Mường Nhé, Mường Nhé Lai Châu Tây Bắc 3 102,4667 22,1667
13 Sơn La P Chiềng Lề, TX Sơn La Sơn La Tây Bắc 1 103,9 21,3333
14 Quỳnh Nhai Mường Chiên, Quỳnh Nhai Sơn La Tây Bắc 2 103,5667 21,85
15 Phù Yên TT Phù Yên, Phù Yên Sơn La Tây Bắc 2 104,6333 21,2667
16 Bắc Yên TT Bắc Yên, Bắc Yên Sơn La Tây Bắc 3 104,4167 21,25
17 Cò Nòi Cò Nòi, Mai Sơn Sơn La Tây Bắc 2 104,15 21,1333
18 Sông Mã TT Sông Mã, Sông Mã Sơn La Tây Bắc 3 103,7333 21,0667
19 Yên Châu TT Yên Châu, Yên Châu Sơn La Tây Bắc 3 104,3 21,05
20 Mộc Châu TT Mộc Châu, Mộc Châu Sơn La Tây Bắc 1 104,6833 20,8333
21 Tạ Khoa (Tà Hộc) Tà Hộc, Mai Sơn Sơn La Tây Bắc 3 104,35 21,2
22 Thuận Châu TT Thuận Châu, Thuận Châu Sơn La Tây Bắc 3 103,7167 21,4667
23 Mường La Ít Ong, Mường La Sơn La Tây Bắc 3 104,0333 21,5167
24 Hoà Bình P Tân Thịnh, TX Hoà Bình Sơn La Tây Bắc 1 105,3333 20,8167
25 Kim Bôi TT Bo, Kim Bôi Sơn La Tây Bắc 3 105,5333 20,6667
26 Mai Châu TT Mai Châu, Mai Châu Sơn La Tây Bắc 3 105,05 20,65
27 Chi Nê TT Chi Nê, Lạc Thuỷ Sơn La Tây Bắc 3 105,7833 20,4833
28 Lạc Sơn Liên Vũ, Lạc Sơn Sơn La Tây Bắc 3 105,45 20,45
29 Lào Cai P Cốc Lếu, TX Lào Cai Lào Cai Việt Bắc 1 103,9667 22,5
30 Phố Ràng Phố Ràng, Bảo Yên Lào Cai Việt Bắc 2 104,4667 22,2333
31 Sa Pa TT Sa Pa, Sa Pa Lào Cai Việt Bắc 1 103,8167 22,35
32 Bắc Hà TT Bắc Hà, Bắc Hà Lào Cai Việt Bắc 2 104,2833 22,5333
33 Hoàng Liên Sơn Xuân Giao, Bảo Thắng Lào Cai Việt Bắc 3 104,0833 22,3167
34 Mường Khương Mường Khương, Mường Khương Lào Cai Việt Bắc 3 104,1167 22,7167
35 Yên Bái Minh Tân, TX. Yên Bái Yên Bái Việt Bắc 1 104,8667 21,7
36 Nghĩa Lộ (Văn Chấn) TX Nghĩa Lộ, Văn Chấn Yên Bái Việt Bắc 2 104,5167 21,5833
37 Lục Yên Yên Thế, Lục Yên Yên Bái Việt Bắc 3 104,7167 22,1
38 Mù Cang Chải Mù Cang Chải, Mù Cang Chải Yên Bái Việt Bắc 2 104,05 21,8667
39 Bắc Mê Bắc Mê, Bắc Mê Hà Giang Việt Bắc 3 105,3667 22,7333
40 Bắc Quang Tân Quang, Bắc Quang Hà Giang Việt Bắc 3 104,8667 22,5
41 Hoàng Su Phì Hoàng Su Phì, Hoàng Su Phì Hà Giang Việt Bắc 3 104,6833 22,75
42 Hà Giang Nguyễn Trãi, TX  Hà Giang Hà Giang Việt Bắc 1 104,9667 22,8167
43 Phó Bảng Phó Bảng, Phó Bảng Hà Giang Việt Bắc 3 105,1833 23,25
44 Tuyên Quang P Phan Thiết, TX Tuyên Quang Tuyên Quang Việt Bắc 1 105,2167 21,8167
45 Chiêm Hoá Vĩnh Lộc, Chiêm Hoá Tuyên Quang Việt Bắc 3 105,2667 22,15
46 Na Hang Na Hang, Na Hang Tuyên Quang Việt Bắc 3 105,3833 22,35
47 Hàm Yên TT Tân Yên, Hàm Yên Tuyên Quang Việt Bắc 3 105,0333 22,0667
48 Thái Nguyên P Trưng Vương, TP Thái Nguyên Thái Nguyên Việt Bắc 1 105,8333 21,6
49 Định Hoá Chợ Chu, Định Hoá Thái Nguyên Việt Bắc 3 105,6333 21,9167
50 Bắc Cạn Sông Cầu, TX Bắc Cạn Bắc Cạn Việt Bắc 2 105,8333 22,15
51 Ngân Sơn Ngân Sơn, Ngân Sơn Bắc Cạn Việt Bắc 3 105,9833 22,4333
52 Chợ Đồn Bằng Lũng, Chợ Đồn Bắc Cạn Việt Bắc 3 105,5833 22,15
53 Chợ Rã Chợ Rã, Chợ Rã Bắc Cạn Việt Bắc 3 105,7167 22,45
54 Việt Trì P Tân Dân, TP Việt Trì Phú Thọ Việt Bắc 1 105,4167 21,3
55 Minh Đài Minh Đài, Thanh Sơn Phú Thọ Việt Bắc 3 105,05 21,1667
56 Phú Hộ Phú Hộ, Phong Châu Phú Thọ Việt Bắc 1 105,2333 21,45
57 Vĩnh Yên Bảo Liên, TX Vĩnh Yên Vĩnh Phúc Việt Bắc 2 105,6 21,3167
58 Tam Đảo Tam Đảo, TX Vĩnh Yên Vĩnh Phúc Việt Bắc 3 105,65 21,4667
59 Cao Bằng Sông Hiến, TX Cao Bằng Cao Bằng Đông Bắc 1 106,25 22,6667
60 Bảo Lạc Bảo Lạc, Bảo Lạc Cao Bằng Đông Bắc 3 105,6667 22,95
61 Nguyên Bình Nguyên Bình, Nguyên Bình Cao Bằng Đông Bắc 3 105,95 22,65
62 Trùng Khánh Trùng Khánh, Trùng Khánh Cao Bằng Đông Bắc 3 106,5167 22,8333
63 Lạng Sơn Quang Lạc, TX Lạng Sơn Lạng Sơn Đông Bắc 1 106,7667 21,8333
64 Hữu Lũng Hữu Lũng, Hữu Lũng Lạng Sơn Đông Bắc 3 106,35 21,5
65 Thất Khê Thất Khê, Tràng Định Lạng Sơn Đông Bắc 2 106,4667 22,25
66 Bắc Sơn Bắc Sơn, Bắc Sơn Lạng Sơn Đông Bắc 3 106,3167 21,9
67 Đình Lập Đình Lập, Đình Lập Lạng Sơn Đông Bắc 3 107,1 21,5333
68 Mẫu Sơn Mẫu Sơn, Cao Lộc Lạng Sơn Đông Bắc 3 106,95 21,85
69 Bắc Ninh Đại Phú, TX Bắc Ninh Bắc Ninh Đông Bắc 2 106,0833 21,1833
70 Bắc Giang Nguyên Hãn, TX Bắc Giang Bắc Giang Đông Bắc 1 106,2167 21,3
71 Sơn Động An Châu, Sơn Động Bắc Giang Đông Bắc 2 106,85 21,3333
72 Lục Ngạn Chũ, Lục Ngạn Bắc Giang Đông Bắc 2 106,55 21,3833
73 Hiệp Hoà Đức Thắng, Hiệp Hoà Bắc Giang Đông Bắc 3 105,9667 21,35
74 Bãi Cháy Bãi Cháy, TP Hạ Long Quảng Ninh Đông Bắc 1 107,0667 20,9667
75 Quảng Hà Hà Cối, Quảng Hà Quảng Ninh Đông Bắc 2 107,75 21,45
76 Cô Tô Cô Tô, Cô Tô Quảng Ninh Đông Bắc 1 107,7667 20,9833
77 Cửa Ông Cửa Ông, Cẩm Phả Quảng Ninh Đông Bắc 1 107,35 21,0167
78 Uông Bí Phương Đông, Uông Bí Quảng Ninh Đông Bắc 3 106,75 21,0333
79 Tiên Yên Tiên Yên, Tiên Yên Quảng Ninh Đông Bắc 1 107,4 21,3333
80 Móng Cái Hải Xuân, Hải Ninh Quảng Ninh Đông Bắc 1 107,9667 21,5167
81 Phù Liễn Phù Liễn, Q Kiến An Hải Phòng Đông Bắc 1 106,6333 20,8
82 Bạch Long Vĩ Bạch Long Vĩ, Đ Bạch Long Vĩ Hải Phòng Đông Bắc 1 107,7167 20,1333
83 Hòn Dấu Hòn Dấu, Đồ Sơn Hải Phòng Đông Bắc 1 106,8 20,6667
84 Cát Bà Cát Bà, Cát Hải Hải Phòng Đông Bắc 2 107,0667 20,7167
85 Láng Láng Thượng, Đống Đa Hà Nội Đồng Bằng Bắc Bộ 1 105,8 21,0167
86 Hà Nội Láng Thượng, Đống Đa Hà Nội Đồng Bằng Bắc Bộ 0 105,8 21,0333
87 Ba Vì Tản Lĩnh, Ba Vì Hà Nội Đồng Bằng Bắc Bộ 1 105,4167 21,15
88 Sơn Tây Quang Trung, TX Sơn Tây Hà Nội Đồng Bằng Bắc Bộ 3 105,5 21,1333
89 Hà Đông Ba La, TX Hà Đông Hà Nội Đồng Bằng Bắc Bộ 1 105,75 20,9667
90 Hoài Đức TT Nhổn, Hoài Đức Hà Nội Đồng Bằng Bắc Bộ 1 105,75 21,0667
91 Hải Dương Việt Hoà, TX Hải Dương Hải Dương Đồng Bằng Bắc Bộ 1 106,3 20,9333
92 Chí Linh Sao Đỏ, Chí Linh Hải Dương Đồng Bằng Bắc Bộ 2 106,3833 21,0833
93 Hưng Yên Hiến Nam, TX Hưng Yên Hưng Yên Đồng Bằng Bắc Bộ 2 106,05 20,65
94 Thái Bình Vũ Ninh, Kiến Xương Thái Bình Đồng Bằng Bắc Bộ 2 106,35 20,45
95 Ba Lạt Nam Phú, Tiền Hải Thái Bình Đồng Bằng Bắc Bộ 2 106,5833 20,2833
96 Hà Nam Thanh Châu, TX Phủ Lý Hà Nam Đồng Bằng Bắc Bộ 2 105,9167 20,55
97 Nam Định Lộc Hoà, Nam Định Nam Định Đồng Bằng Bắc Bộ 1 106,15 20,4
98 Văn Lý Hải Chính, Hải Hậu Nam Định Đồng Bằng Bắc Bộ 1 106,3 20,1167
99 Ninh Bình Đinh Tiên Hoàng, TX Ninh Bình Ninh Bình Đồng Bằng Bắc Bộ 1 105,9667 20,2333
100 Nho Quan Nho Quan, Hoàng Long Ninh Bình Đồng Bằng Bắc Bộ 2 105,7333 20,3333
101 Thanh Hoá Quảng Thịnh, Quảng Xương Thanh Hóa Bắc Trung Bộ 1 105,7833 19,75
102 Yên Định Định Tường, Yên Định Thanh Hóa Bắc Trung Bộ 2 105,6667 19,9833
103 Hồi Xuân Hồi Xuân, Quan Hoá Thanh Hóa Bắc Trung Bộ 1 105,1167 20,3667
104 Như Xuân Bến Sung, Như Thanh Thanh Hóa Bắc Trung Bộ 3 105,5667 19,6333
105 Tĩnh Gia Tĩnh Gia, Tĩnh Gia Thanh Hóa Bắc Trung Bộ 1 105,7833 19,45
106 Bái Thượng Bái Thượng, Thọ Xuân Thanh Hóa Bắc Trung Bộ 3 105,3833 19,9
107 Sầm Sơn Sầm Sơn, TX Sầm Sơn Thanh Hóa Bắc Trung Bộ 1 105,9 19,75
108 Mường Lát Mường Lát, Mường Lát Thanh Hóa Bắc Trung Bộ 3 104,6333 20,55
109 Nga Sơn Nga Sơn, Nga Sơn Thanh Hóa Bắc Trung Bộ 2 105,9667 20,0167
110 Cẩm Thuỷ Cẩm Thuỷ, Cẩm Thuỷ Thanh Hóa Bắc Trung Bộ 2 105,4667 20,2167
111 Hòn Mê Hòn Mê, Tĩnh Gia Thanh Hóa Bắc Trung Bộ 2 105,95 19,3667
112 Vinh Cửa Nam, TP Vinh Nghệ An Bắc Trung Bộ 1 105,7 18,6667
113 Đô Lương Đô Lương, Đô Lương Nghệ An Bắc Trung Bộ 2 105,3 18,9
114 Tây Hiếu Tây Hiếu, Nghĩa Đàn Nghệ An Bắc Trung Bộ 3 105,4 19,3167
115 Quỳ Châu Quỳ Châu, Quỳ Châu Nghệ An Bắc Trung Bộ 2 105,1167 19,5667
116 Quỳ Hợp Quỳ Hợp, Quỳ Hợp Nghệ An Bắc Trung Bộ 3 105,15 19,3167
117 Quỳnh Lưu Cầu Giát, Quỳnh Lưu Nghệ An Bắc Trung Bộ 1 105,6333 19,1667
118 Con Cuông Con Cuông, Con Cuông Nghệ An Bắc Trung Bộ 2 104,8833 19,05
119 Hòn Ngư Hòn Ngư, TX Cửa Lò Nghệ An Bắc Trung Bộ 1 105,7667 18,8
120 Tương Dương Tương Dương, Tương Dương Nghệ An Bắc Trung Bộ 1 104,4333 19,2833
121 Nghi Kim Cửa Nam, TP Vinh Nghệ An Bắc Trung Bộ 2 105,7 18,6667
122 Mường Xén Mường Xén, Mường Xén Nghệ An Bắc Trung Bộ 2 104,1667 19,4
123 Quế Phong Mường Loóng, Quế Phong Nghệ An Bắc Trung Bộ 2 104,7833 19,65
124 Hà Tĩnh Nam Hà, TX Hà Tĩnh Hà Tĩnh Bắc Trung Bộ 1 105,9 18,35
125 Kỳ Anh TT Kỳ Anh, Kỳ Anh Hà Tĩnh Bắc Trung Bộ 1 106,2833 18,0833
126 Hương Sơn Phố Châu, Hương Sơn Hà Tĩnh Bắc Trung Bộ 3 105,4333 18,5167
127 Hoành Sơn Kỳ Nam, Kỳ Anh Hà Tĩnh Bắc Trung Bộ 2 106,45 17,95
128 Hương Khê Hương Phố, Hương Khê Hà Tĩnh Bắc Trung Bộ 2 105,7167 18,1833
129 Đồng Hới P Bắc Lý, TX Đồng Hới Quảng Bình Trung Trung Bộ 1 106,6 17,4833
130 Ba Đồn Quảng Thọ, Quảng Trạch Quảng Bình Trung Trung Bộ 1 106,4167 17,75
131 Tuyên Hoá Lê Hoá, Tuyên Hoá Quảng Bình Trung Trung Bộ 2 106,0167 17,8833
132 Lệ Thuỷ Kiến Giang, Lệ Thuỷ Quảng Bình Trung Trung Bộ 2 106,8 17,25
133 Đông Hà TX Đông Hà, TX Đông Hà Quảng Trị Trung Trung Bộ 1 107,0833 16,85
134 Khe Sanh Khe Sanh, Hương Hoá Quảng Trị Trung Trung Bộ 2 106,7333 16,6333
135 Cồn Cỏ Cồn Cỏ, Vĩnh Linh Quảng Trị Trung Trung Bộ 1 107,3333 17,1667
136 Huế Thuỷ Bằng, Hương Thuỷ Thừa Thiên Huế Trung Trung Bộ 1 107,5833 16,4333
137 A Lưới Hồng Thượng, A Lưới Thừa Thiên Huế Trung Trung Bộ 2 107,2833 16,2167
138 Nam Đông Thượng Lộ, Nam Đông Thừa Thiên Huế Trung Trung Bộ 2 107,7167 16,1667
139 Tam Kỳ Tam An, TX Tam Kỳ Quảng Nam Trung Trung Bộ 1 108,4667 15,5667
140 Trà My Trà My, Trà My Quảng Nam Trung Trung Bộ 2 108,25 15,3333
141 Cù Lao Chàm Tân Hiệp, Tân Hiệp Quảng Nam Trung Trung Bộ 1 108,5333 15,95
142 Khâm Đức Khâm Đức, Phước Sơn Quảng Nam Trung Trung Bộ 2 107,8167 15,4667
143 Đà Nẵng P Hoà Thuận, TP Đà Nẵng Đà Nẵng Trung Trung Bộ 1 108,2 16,0333
144 Hoàng Sa Hoàng Sa, Đảo Hoàng Sa Đà Nẵng Trung Trung Bộ 1 111,6167 16,55
145 Bà Nà Hoà Ninh, Hoà Vang Đà Nẵng Trung Trung Bộ 2 108 16
146 Quảng Ngãi P Trần Phú, TX Quảng Ngãi Quảng Ngãi Trung Trung Bộ 1 108,8 15,1167
147 Ba Tơ Ba Tơ, Ba Tơ Quảng Ngãi Trung Trung Bộ 2 108,7333 14,7667
148 Lý Sơn Lý Hải, Lý Sơn Quảng Ngãi Trung Trung Bộ 1 109,15 15,3833
149 Dung Quất Bình Thuận, Bình Sơn Quảng Ngãi Trung Trung Bộ 2 108,8 15,3833
150 Phù Mỹ Phù Mỹ, Phù Mỹ Bình Định Nam Trung Bộ 2 109,0667 14,1833
151 Quy Nhơn P Trần Phú, TP Quy Nhơn Bình Định Nam Trung Bộ 1 109,2167 13,7667
152 Hoài Nhơn Hoài Hảo, Hoài Nhơn Bình Định Nam Trung Bộ 1 109,0333 14,5167
153 An Nhơn Nhơn Hưng, An Nhơn Bình Định Nam Trung Bộ 3 109,1167 13,8667
154 Nha Trang P Vĩnh Nguyên, TP Nha Trang Khánh Hòa Nam Trung Bộ 1 109,2 12,2167
155 Cam Ranh Ba Ngòi, Cam Ranh Khánh Hòa Nam Trung Bộ 2 109,15 11,9167
156 Trường Sa Trường Sa Lớn, Trường Sa Khánh Hòa Nam Trung Bộ 1 111,9167 8,65
157 Song Tử Tây Song Tử Tây, Trường Sa Khánh Hòa Nam Trung Bộ 1 114,3333 11,4167
158 Sinh Tồn Đảo Sinh Tồn, Trường Sa Khánh Hòa Nam Trung Bộ 2 114,3333 9,8333
159 Hòn Lớn Vạn Thạnh, Hòn Lớn Khánh Hòa Nam Trung Bộ 2 109,3667 12,55
160 Tuy Hoà Phường II, TX Tuy Hoà Phú Yên Nam Trung Bộ 1 109,2833 13,0833
161 Sơn Hoà (Củng Sơn) Sơn Bình, Tây Sơn Phú Yên Nam Trung Bộ 3 108,9833 13,05
162 Sông cầu Sông Cầu, Sông Cầu Phú Yên Nam Trung Bộ 1 109,2333 13,4667
163 Phan Rang Phước Mỹ, TX Phan Rang Ninh Thuận Nam Trung Bộ 1 108,9833 11,5833
164 Phan Thiết Phú Trinh, TX Phan Thiết Bình Thuận Nam Trung Bộ 1 108,1 10,9333
165 Hàm Tân Tân An, Hàm Tân Bình Thuận Nam Trung Bộ 2 107,7667 10,6833
166 Phú Quý Ngũ Phụng, Phú Quý Bình Thuận Nam Trung Bộ 1 108,9333 10,5167
167 Phan Rí Phan Hiệp, Bắc Bình Bình Thuận Nam Trung Bộ 2 108,5 11,2
168 Kon Tum Quyết Tiến, Kon Tum Kon Tum Tây Nguyên 2 108 14,3333
169 Đắc Tô Tân Cảnh, Đắk Tô Kon Tum Tây Nguyên 2 107,8333 14,65
170 Đắk Glei Đăk Glei, Đăk Glei Kon Tum Tây Nguyên 2 107,75 15,0833
171 KonPlông KonPlông, KonPlông Kon Tum Tây Nguyên 3 108,25 14,5167
172 Pleiku P Trà Bá, TP Pleiku Gia Lai Tây Nguyên 1 108,0167 13,9667
173 AyunPa Ayunpa, Ayunpa Gia Lai Tây Nguyên 3 108,45 13,3833
174 An Khê An Khê, An Khê Gia Lai Tây Nguyên 2 108,65 13,95
175 Yaly Ia Mơ Nông, Chư Pah Gia Lai Tây Nguyên 3 107,75 14,2
176 Đức Cơ Chư Ty, Đức Cơ Gia Lai Tây Nguyên 2 107,7167 13,7667
177 Krông Pa Phú Túc, Krông Pa Gia Lai Tây Nguyên 2 108,7167 13,2167
178 Phú Nhơn Nhơn Hoà, Chư Sê Gia Lai Tây Nguyên 3 108,1 13,6
179 Buôn Mê thuột Buôn Mê Thuột, Buôn Mê Thuột Đăk Lắk Tây Nguyên 1 108,05 12,6667
180 M’ĐRắk Cư M’ Ta, M’ Đrắk Đăk Lắk Tây Nguyên 2 108,7667 12,7333
181 Buôn Hồ Buôn Hồ, Krông Buk Đăk Lắk Tây Nguyên 3 108,2667 12,9167
182 Đắk Mil Đắk Lao, Đắk Mil Đăk Lắk Tây Nguyên 3 107,6167 12,45
183 Lắk Liên Sơn, Lắk Đăk Lắk Tây Nguyên 3 108,2 12,3667
184 EaHleo Ea Đrăng, Ea Hleo Đăk Lắk Tây Nguyên 2 108,2 13,2167
185 Ea Súp Ea Súp, Ea Súp Đăk Lắk Tây Nguyên 2 107,8667 13,1
186 Ea Phê Ea Phê, Krông Păk Đăk Lắk Tây Nguyên 3 108,3333 12,7667
187 Cư Đrăm Cư Đrăm, Krông Bông Đăk Lắk Tây Nguyên 3 108,5833 12,4667
188 Đắc Nông Gia Nghĩa, Đắc Nông Đăk Nông Tây Nguyên 1 107,6833 12
189 Quảng Trực Quảng Trực, Đăk R’ Lấp Đăk Nông Tây Nguyên 2 107,25 12,25
190 Đà Lạt Phường I, Đà Lạt Lâm Đồng Tây Nguyên 1 108,45 11,95
191 Liên Khương Liên Nghĩa, Đức Trọng Lâm Đồng Tây Nguyên 2 108,3833 11,75
192 Bảo Lộc TX Bảo Lộc Lâm Đồng Tây Nguyên 2 107,8167 11,5333
193 Cát Tiên Gia Viễn, Cát Tiên Lâm Đồng Tây Nguyên 2 107,4 11,6333
194 Phước Long Sơn Giang, Phước Long Bình Phước Nam Bộ 2 106,9833 11,8333
195 Đồng Xoài Đồng Xoài, Đồng Phú Bình Phước Nam Bộ 2 106,9 11,5333
196 Lộc Ninh Lộc Ninh, Lộc Ninh Bình Phước Nam Bộ 2 106,5667 11,85
197 Thủ Dầu Một Thủ Dầu Một, Thủ Dầu Một Bình Dương Nam Bộ 2 106,6333 10,9667
198 Tây Ninh Phường I, Tây Ninh Bình Dương Nam Bộ 1 106,1167 11,3333
199 Nhà Bè Nhà Bè, Nhà Bè TP. Hồ Chí Minh Nam Bộ 1 106,7333 10,7
200 Tân Sơn Hoà TP. Hồ Chí Minh Nam Bộ 1 106,6667 10,8167
201 Long Khánh (Xuân Lộc) Xuân Lộc, Long Khánh Đồng Nai Nam Bộ 2 107,2333 10,9333
202 Biên Hoà P Tân Phong, Biên Hoà Đồng Nai Nam Bộ 2 106,8167 10,9167
203 Tà Lài Tà Lài, Tân Phú Đồng Nai Nam Bộ 3 107,3667 11,3667
204 Mỹ Tho Tân Mỹ Chánh, TP Mỹ Tho Tiền Giang Nam Bộ 2 106,4 10,35
205 Khí tượng môi trường thành phố Vũng Tàu Phường VII, TP Vũng Tàu Tiền Giang Nam Bộ 3 107,0833 10,3667
206 Côn Đảo TT Côn Đảo, Côn Đảo Tiền Giang Nam Bộ 1 106,6 8,6833
207 DK1-7 Huyền Trân Tiền Giang Nam Bộ 2 110,6167 8,0167
208 Xuyên Mộc Phước Bữu, Xuân Mộc Tiền Giang Nam Bộ 2 107,4 10,5333
209 Mộc Hoá TT Mộc Hoá, Mộc Hoá Long An Nam Bộ 2 105,9333 10,7833
210 Tân An Phường I, Tân An Long An Nam Bộ 3 106,4 10,55
211 Cao Lãnh Phường I, TX Cao Lãnh Đồng Tháp Nam Bộ 2 105,6333 10,4667
212 Rạch Giá P Vĩnh Thanh, TX Cao Lãnh Kiên Giang Nam Bộ 1 105,0667 10
213 Phú Quốc Dương Đông, Phú Quốc Kiên Giang Nam Bộ 1 103,9667 10,2167
214 Thổ Chu Thổ Chu, Phú Quốc Kiên Giang Nam Bộ 1 103,1333 9,2833
215 Hà Tiên Hà Tiên, Hà Tiên Kiên Giang Nam Bộ 1 104,4833 10,3833
216 Hòn Tre Hòn Tre Kiên Giang Nam Bộ 2 104,8333 9,95
217 Châu Đốc Phường B, TX Châu Đốc An Giang Nam Bộ 2 105,1333 10,7
218 Vĩnh Long Phường V, Vĩnh Long Vĩnh Long Nam Bộ 2 105,9667 10,25
219 Ba Tri Ba Tri, Ba Tri Bến Tre Nam Bộ 2 106,6 10,05
220 Bến Tre Phường VIII, Bến Tre Bến Tre Nam Bộ 2 106,3833 10,2333
221 Cần Thơ P Xuân Khánh, TP Cần Thơ Cần Thơ Nam Bộ 1 105,7667 10,0333
222 Trà Nóc Cần Thơ Cần Thơ Nam Bộ 1 105,7 10,1
223 Sóc Trăng Phường II, TX Sóc Trăng Cần Thơ Nam Bộ 1 105,9667 9,6
224 Bạc Liêu Phường VIII, TX Bạc Liêu Bạc Liêu Nam Bộ 2 105,7167 9,2833
225 Cà Mau Phường VII, TX Cà Mau Cà Mau Nam Bộ 1 105,15 9,1833
226 DK1-10 Bãi Cạn Cà Mau Cà Mau Nam Bộ 1 104 8
227 U Minh Thượng U Minh, U Minh Cà Mau Nam Bộ 2 104,9833 9,3833
228 Vị Thanh Xã Vị Tân, TX Vị Thanh Hậu Giang Nam Bộ 2 105,45 9,8167
229 Càng Long Mỹ Cẩm, Càng Long Trà Vinh Nam Bộ 2 106,2 9,9833
230 Định An Đông  Hải, Duyên Hải Trà Vinh Nam Bộ 2 106,45 9,5667
Thẻ: , ,
Chia sẻ:

Để lại một bình luận

Zalo Gọi ngay